Cao su chống va đập cửa
Từ: vải vụn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vải vụn:
Dịch vải vụn sang tiếng Trung hiện đại:
布头 《 剪裁后剩下的零碎布块儿。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vải
| vải | 𠎴: | ông bà ông vải |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
| vải | 𡲫: | dệt vải |
| vải | : | |
| vải | 𢅄: | vải hoa; quả vải |
| vải | 梶: | trái vải |
| vải | 𣞻: | cây vải |
| vải | 𥜀: | ông bà, ông vải |
| vải | 𦀿: | vải sợi, áo vải |
| vải | 𦃿: | vải vóc |
| vải | 𬘊: | áo vải; anh hùng áo vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vụn
| vụn | 𢫆: | bẻ vụn, sắt vụn |

Tìm hình ảnh cho: vải vụn Tìm thêm nội dung cho: vải vụn
