Cao su chống va đập cửa

Từ: vali da có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vali da:

Đây là các chữ cấu thành từ này: valida

Dịch vali da sang tiếng Trung hiện đại:

皮箱pí xiāng

Nghĩa chữ nôm của chữ: da

da:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da󱌰:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da:cây da (cây đa)
da:cây da (cây đa)
da𤿦:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da𪤻:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da𪾉:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
da:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
vali da tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vali da Tìm thêm nội dung cho: vali da