Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舒服 trong tiếng Trung hiện đại:
[shū·fu] 1. thoải mái; khoan khoái。身体或精神上感到轻松愉快。
睡得很舒服。
ngủ rất thoải mái.
2. dễ chịu。能使身体或精神上感到轻松愉快。
窑洞又舒服,又暖和。
hang động vừa dễ chịu vừa ấm áp.
睡得很舒服。
ngủ rất thoải mái.
2. dễ chịu。能使身体或精神上感到轻松愉快。
窑洞又舒服,又暖和。
hang động vừa dễ chịu vừa ấm áp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒
| thơ | 舒: | thơ thẩn |
| thư | 舒: | thư thả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 舒服 Tìm thêm nội dung cho: 舒服
