Cao su chống va đập cửa

Chữ 鎇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎇, chiết tự chữ MI, MŨI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎇

Chiết tự chữ mi, mũi bao gồm chữ 金 眉 hoặc 釒 眉 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎇 cấu thành từ 2 chữ: 金, 眉
  • ghim, găm, kim
  • mi, mày, mì, mầy
  • 2. 鎇 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 眉
  • kim, thực
  • mi, mày, mì, mầy
  • []

    U+9387, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: mei2;
    Việt bính: mei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎇



    mũi, như "mũi nhọn, mũi dao, mũi mác" (vhn)
    mi, như "Chất americium (AM)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鎇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Dị thể chữ 鎇

    ,

    Chữ gần giống 鎇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎇 Tự hình chữ 鎇 Tự hình chữ 鎇 Tự hình chữ 鎇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎇

    mi:Chất americium (AM)
    mũi:mũi nhọn, mũi dao, mũi mác
    鎇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎇 Tìm thêm nội dung cho: 鎇