Cao su chống va đập cửa
Chữ 鎇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎇, chiết tự chữ MI, MŨI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎇:
鎇
Biến thể giản thể: 镅;
Pinyin: mei2;
Việt bính: mei4;
鎇
mũi, như "mũi nhọn, mũi dao, mũi mác" (vhn)
mi, như "Chất americium (AM)" (gdhn)
Pinyin: mei2;
Việt bính: mei4;
鎇
Nghĩa Trung Việt của từ 鎇
mũi, như "mũi nhọn, mũi dao, mũi mác" (vhn)
mi, như "Chất americium (AM)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鎇:
䤷, 䤸, 䤹, 䤺, 䤻, 䤼, 鍇, 鍉, 鍊, 鍍, 鍐, 鍔, 鍘, 鍚, 鍛, 鍜, 鍞, 鍟, 鍠, 鍤, 鍥, 鍪, 鍫, 鍬, 鍭, 鍮, 鍰, 鍱, 鍳, 鍶, 鍸, 鍼, 鍽, 鍾, 鍿, 鎂, 鎄, 鎅, 鎇, 鍊, 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,Dị thể chữ 鎇
镅,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎇
| mi | 鎇: | Chất americium (AM) |
| mũi | 鎇: | mũi nhọn, mũi dao, mũi mác |

Tìm hình ảnh cho: 鎇 Tìm thêm nội dung cho: 鎇
