Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𧍌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧍌, chiết tự chữ CHẤU, CHẪU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧍌:

𧍌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧍌

𧍌

Chiết tự chữ 𧍌

[]

U+02734C, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧍌

Nghĩa Trung Việt của từ 𧍌



chẫu, như "chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)" (vhn)
chấu, như "con châu chấu" (btcn)

Chữ gần giống với 𧍌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 𧍌

Tự hình:

Tự hình chữ 𧍌 Tự hình chữ 𧍌 Tự hình chữ 𧍌 Tự hình chữ 𧍌

𧍌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧍌 Tìm thêm nội dung cho: 𧍌