Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𧍌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧍌, chiết tự chữ CHẤU, CHẪU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧍌:
𧍌
Chiết tự chữ 𧍌
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𧍌
Nghĩa Trung Việt của từ 𧍌
chẫu, như "chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)" (vhn)
chấu, như "con châu chấu" (btcn)
Chữ gần giống với 𧍌:
䖿, 䗀, 䗁, 䗂, 䗃, 䗄, 䗅, 䗆, 䗇, 䗈, 䗉, 䗊, 䗕, 蜘, 蜚, 蜜, 蜝, 蜞, 蜡, 蜢, 蜥, 蜦, 蜨, 蜩, 蜮, 蜯, 蜰, 蜱, 蜳, 蜴, 蜶, 蜷, 蜺, 蜻, 蜼, 蜾, 蜿, 蝀, 蝃, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋, 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,Chữ gần giống 𧍌
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 𧍌 Tìm thêm nội dung cho: 𧍌
