Chữ 㸸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸸:

㸸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸸

㸸

Chiết tự chữ 㸸

[]

U+3E38, tổng 10 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hou3;
Việt bính: haau3;

㸸

Nghĩa Trung Việt của từ 㸸


Chữ gần giống với 㸸:

㸵, 㸶, 㸷, 㸸, 牶, 牷, 牸, 特, 牺,

Chữ gần giống 㸸

Tự hình:

Tự hình chữ 㸸 Tự hình chữ 㸸 Tự hình chữ 㸸 Tự hình chữ 㸸

㸸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸸 Tìm thêm nội dung cho: 㸸