Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: xông đất có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xông đất:
Dịch xông đất sang tiếng Trung hiện đại:
冲年喜 《春节年初一头一个人来拜年, 谓之冲年喜, 旧迷信以为全年喜凶均决定于冲年喜的人。》Nghĩa chữ nôm của chữ: xông
| xông | 冲: | xông hương |
| xông | 終: | xông pha, xông xáo |
| xông | 衝: | xông ngải (tắm hơi) |
| xông | 𨃸: | xông đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đất
| đất | 坦: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đất | 𡐙: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |

Tìm hình ảnh cho: xông đất Tìm thêm nội dung cho: xông đất
