Từ: 转一趟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转一趟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转一趟 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànyītàng] đi một chuyến。去一趟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 趟

thảng:thảng (từng có)
转一趟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转一趟 Tìm thêm nội dung cho: 转一趟