Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转一趟 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànyītàng] đi một chuyến。去一趟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趟
| thảng | 趟: | thảng (từng có) |

Tìm hình ảnh cho: 转一趟 Tìm thêm nội dung cho: 转一趟
