Từ: yếu mềm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ yếu mềm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: yếumềm

Dịch yếu mềm sang tiếng Trung hiện đại:

酥软; 酥 《(肢体)软弱无力。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: yếu

yếu:yếu thế ; hèn yếu
yếu𪽳:yếu đuối
yếu:yếu đuối ; hèn yếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: mềm

mềm𣟮:mềm mại
mềm𣠳:mềm mại
mềm𥎁:mềm yếu
mềm𦡙:mềm yếu
mềm𩞝:mềm mại
yếu mềm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: yếu mềm Tìm thêm nội dung cho: yếu mềm