Chữ 焞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焞, chiết tự chữ HẢNH, HỬNG, ĐUN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焞:

焞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 焞

焞

Chiết tự chữ 焞

Chiết tự chữ hảnh, hửng, đun bao gồm chữ 火 享 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

焞 cấu thành từ 2 chữ: 火, 享
  • 火 hoả, hỏa
  • 享 hưởng
  • []

    U+711E, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tun1;
    Việt bính: seon4 teon1;

    焞

    Nghĩa Trung Việt của từ 焞



    hửng, như "má hửng đỏ, trời hửng sáng" (vhn)
    hảnh, như "trời hảnh nắng" (btcn)
    đun, như "đun nước, đun nấu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 焞:

    㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

    Chữ gần giống 焞

    炽, 烱, 苂, 烧, 烨, 烩, 烪, 烫, 烬, 烮,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焞 Tự hình chữ 焞 Tự hình chữ 焞 Tự hình chữ 焞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 焞

    hảnh焞:trời hảnh nắng
    hửng焞:má hửng đỏ, trời hửng sáng
    đun焞:đun nước, đun nấu
    焞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焞 Tìm thêm nội dung cho: 焞