Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đón đánh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đón đánh:
Dịch đón đánh sang tiếng Trung hiện đại:
迎击 《对着敌人来的方向攻击。》Nghĩa chữ nôm của chữ: đón
| đón | 噋: | đưa đón, đón đường |
| đón | 扽: | đưa đón, đón đường |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
| đón | 燉: | |
| đón | 䠣: | đưa đón, đón đường |
| đón | 迍: | đưa đón, đón đường |
| đón | 𲆁: | |
| đón | 頓: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |

Tìm hình ảnh cho: đón đánh Tìm thêm nội dung cho: đón đánh
