Từ: đón đánh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đón đánh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đónđánh

Dịch đón đánh sang tiếng Trung hiện đại:

迎击 《对着敌人来的方向攻击。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đón

đón:đưa đón, đón đường
đón:đưa đón, đón đường
đón:đưa đón, đón đường
đón: 
đón:đưa đón, đón đường
đón:đưa đón, đón đường
đón𲆁: 
đón:đưa đón, đón đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh

đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đón đánh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đón đánh Tìm thêm nội dung cho: đón đánh