Chữ 𡀤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡀤, chiết tự chữ ĐÙ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡀤:

𡀤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡀤

𡀤

Chiết tự chữ 𡀤

[]

U+021024, tổng 16 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡀤

Nghĩa Trung Việt của từ 𡀤


đù, như "đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù" (vhn)

Chữ gần giống 𡀤

Tự hình:

Tự hình chữ 𡀤 Tự hình chữ 𡀤 Tự hình chữ 𡀤 Tự hình chữ 𡀤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡀤

đù𡀤:đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù
𡀤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡀤 Tìm thêm nội dung cho: 𡀤