Cao su chống va đập cửa

Chữ 腟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 腟

1. 腟 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 室
  • nhục, nậu
  • thất
  • 2. 腟 cấu thành từ 2 chữ: 月, 室
  • ngoạt, nguyệt
  • thất
  • []

    U+815F, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 腟


    Chữ gần giống với 腟:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

    Chữ gần giống 腟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腟 Tự hình chữ 腟 Tự hình chữ 腟 Tự hình chữ 腟

    腟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腟 Tìm thêm nội dung cho: 腟