Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch ồ lên sang tiếng Trung hiện đại:
哗然 《形容许多人吵吵嚷嚷。》cử toạ ồ lên举座哗然。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ồ
| ồ | 㮧: | cây lồ ồ |
| ồ | 汚: | |
| ồ | 溩: | nước chảy ồ ồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lên
| lên | 𬨺: | lên trên; đi lên |
| lên | : | lên trên; đi lên |
| lên | 𨖲: | lên trên; đi lên |
| lên | 𫧧: | lên trên; đi lên |
| lên | 蓮: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨑗: | lên trên; đi lên |
| lên | 𬨠: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨕭: | lên trên; đi lên |

Tìm hình ảnh cho: ồ lên Tìm thêm nội dung cho: ồ lên
