Từ: ồ lên có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ồ lên:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lên

Dịch ồ lên sang tiếng Trung hiện đại:

哗然 《形容许多人吵吵嚷嚷。》cử toạ ồ lên
举座哗然。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ồ

:cây lồ ồ
: 
:nước chảy ồ ồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: lên

lên𬨺:lên trên; đi lên
lên󰁯:lên trên; đi lên
lên𨖲:lên trên; đi lên
lên𫧧:lên trên; đi lên
lên:lên trên; đi lên
lên𨑗:lên trên; đi lên
lên𬨠:lên trên; đi lên
lên𨕭:lên trên; đi lên
ồ lên tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ồ lên Tìm thêm nội dung cho: ồ lên