Cao su chống va đập cửa
Chữ 㔧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㔧, chiết tự chữ LỬ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㔧:
㔧
Chiết tự chữ 㔧
Pinyin: lü4, lyu4, xue4;
Việt bính: leoi6;
㔧
Nghĩa Trung Việt của từ 㔧
lử, như "mệt lử" (vhn)
Chữ gần giống 㔧
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㔧
| lử | 㔧: | mệt lử |

Tìm hình ảnh cho: 㔧 Tìm thêm nội dung cho: 㔧
