Chữ 契 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 契, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 契:

契

Đây là các chữ cấu thành từ này: 契

契

Chiết tự chữ 契

[]

U+F909, tổng 9 nét, bộ Đại 大
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

契

Nghĩa Trung Việt của từ 契


Chữ gần giống với 契:

㚚, 㚛, 奎, 奏, 奐, 契, 奓, 奕, 奖, 契,

Chữ gần giống 契

Tự hình:

Tự hình chữ 契 Tự hình chữ 契 Tự hình chữ 契 Tự hình chữ 契

契 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 契 Tìm thêm nội dung cho: 契