Chữ 廃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 廃

廃 cấu thành từ 2 chữ: 广, 発
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • []

    U+5EC3, tổng 12 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fei4;
    Việt bính: fai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 廃


    Chữ gần giống với 廃:

    , , , , , , , , 𢉩, 𢉽, 𢉾,

    Chữ gần giống 廃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 廃 Tự hình chữ 廃 Tự hình chữ 廃 Tự hình chữ 廃

    廃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 廃 Tìm thêm nội dung cho: 廃