Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 婳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婳, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婳:
婳
Biến thể phồn thể: 嫿;
Pinyin: hua4;
Việt bính: waak6;
婳
Pinyin: hua4;
Việt bính: waak6;
婳
Nghĩa Trung Việt của từ 婳
Nghĩa của 婳 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (嫿)
[huà]
Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 10
Hán Việt: HOẠ
thuỳ mị; xinh đẹp (con gái)。见(姽婳)。
[huà]
Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 10
Hán Việt: HOẠ
thuỳ mị; xinh đẹp (con gái)。见(姽婳)。
Chữ gần giống với 婳:
㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,Dị thể chữ 婳
嫿,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 婳 Tìm thêm nội dung cho: 婳
