Chữ 婳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 婳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 婳

婳 cấu thành từ 2 chữ: 女, 画
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • dạch, hoạ, hoạch, họa, vạch, vệch
  • []

    U+5A73, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嫿;
    Pinyin: hua4;
    Việt bính: waak6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 婳


    Nghĩa của 婳 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嫿)
    [huà]
    Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 10
    Hán Việt: HOẠ
    thuỳ mị; xinh đẹp (con gái)。见(姽婳)。

    Chữ gần giống với 婳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Dị thể chữ 婳

    嫿,

    Chữ gần giống 婳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婳 Tự hình chữ 婳 Tự hình chữ 婳 Tự hình chữ 婳

    婳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婳 Tìm thêm nội dung cho: 婳