Chữ 牶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 牶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 牶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 牶

1. 牶 cấu thành từ 3 chữ: 丷, 夫, 牛
  • bát
  • phu, phù
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • 2. 牶 cấu thành từ 2 chữ: 𠔉, 牛
  • 𠔉
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • []

    U+7276, tổng 10 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: quan4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 牶


    Chữ gần giống với 牶:

    , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 牶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 牶 Tự hình chữ 牶 Tự hình chữ 牶 Tự hình chữ 牶

    牶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 牶 Tìm thêm nội dung cho: 牶