Dưới đây là các chữ có bộ Bạch [白]:
Tìm thấy 55 chữ có bộ Bạch [白]
| 白bạch [5], 百bách, bá, mạch [6], 㿝 [7], 皀 [7], 皁tạo [7], 皂tạo [7], 皃 [7], 𤽀 [7], 的đích, để [8], 㿞 [9], 皆giai [9], 皇hoàng [9], 皈quy [9], 𤽗 [9], 㿟 [10], 畠 [10], 皋cao [10], 㿡 [11], 皎kiểu, hiệu [11], 皐cao [11], 皑ngai [11], 皓hạo [12], 皕 [12], 皖hoàn, hoán [12], 𤽴 [12], 𤽵 [12], 𤽶 [12], 𤽸 [12], 㿢 [13], 皙tích [13], 㿣 [14], 㿤 [14], 𤾓 [14], 㿥 [15], 皚ngai [15], 皜hạo, cảo [15], 皝 [15], 皞hạo [15], 𤾔 [15], 㿦 [16], 皡hạo [16], 𤾟 [16], 皤bà [17], 皥 [17], 皦kiểu [18], 㿧 [19], 𤾯 [19], 𤾰 [19], 𤾱 [19], 皫 [20], 𤾷 [20], 㿨 [21], 皭tước [22], 𤿂 [24], 㿩 [25], |
Các bộ thủ 5 nét
| 玄(Huyền), 玉(Ngọc 王), 瓜(Qua), 瓦(Ngõa), 甘(Cam), 生(Sinh), 用(Dụng), 田(Điền), 疋(Thất), 疒(Nạch), 癶(Bát), 白(Bạch), 皮(Bì), 皿(Mãnh), 目(Mục), 矛(Mâu), 矢(Thỉ), 石(Thạch), 示(Thị, kỳ 礻), 禾(Hòa), 穴(Huyệt), 立(Lập), 钅(Kim 金), 鸟(Điểu 鳥), 龙(long 龍), |
