Dưới đây là các chữ có bộ Bì [皮]:
Tìm thấy 41 chữ có bộ Bì [皮]
| 皮bì [5], 㿪 [8], 𤿍 [8], 㿫 [9], 㿬 [9], 𤿎 [9], 㿭 [10], 㿮 [10], 皰pháo [10], 皱trứu [10], 㿯 [11], 㿰 [11], 皲quân [11], 𤿤 [11], 𤿦 [11], 㿱 [12], 皴thuân [12], 𤿪 [12], 𤿭 [12], 𤿰 [12], 𤿱 [12], 㿲 [13], 㿴 [14], 㿵 [14], 皶 [14], 皷 [14], 皸quân [14], 皹 [14], 𥀌 [14], 㿶 [15], 㿷 [15], 皺trứu [15], 㿸 [16], 皻tra [16], 皼cổ [17], 㿹 [18], 皽 [18], 𥀪 [18], 𥀬 [19], 㿺 [20], 𥀳 [20], |
Các bộ thủ 5 nét
| 玄(Huyền), 玉(Ngọc 王), 瓜(Qua), 瓦(Ngõa), 甘(Cam), 生(Sinh), 用(Dụng), 田(Điền), 疋(Thất), 疒(Nạch), 癶(Bát), 白(Bạch), 皮(Bì), 皿(Mãnh), 目(Mục), 矛(Mâu), 矢(Thỉ), 石(Thạch), 示(Thị, kỳ 礻), 禾(Hòa), 穴(Huyệt), 立(Lập), 钅(Kim 金), 鸟(Điểu 鳥), 龙(long 龍), |
