Dưới đây là các chữ có bộ Bì [皮]:

[]

U+76AE, tổng 5 nét, bộ Bì
Phiên âm: pí; Nghĩa: Da

Tìm thấy 41 chữ có bộ Bì [皮]

bì [5], [8], 𤿍 [8], [9], [9], 𤿎 [9], [10], [10], pháo [10], trứu [10], [11], [11], quân [11], 𤿤 [11], 𤿦 [11], [12], thuân [12], 𤿪 [12], 𤿭 [12], 𤿰 [12], 𤿱 [12], [13], [14], [14], [14], [14], quân [14], [14], 𥀌 [14], [15], [15], trứu [15], [16], tra [16], cổ [17], [18], [18], 𥀪 [18], 𥀬 [19], [20], 𥀳 [20],

Các bộ thủ 5 nét

(Huyền), (Ngọc 王), (Qua), (Ngõa), (Cam), (Sinh), (Dụng), (Điền), (Thất), (Nạch), (Bát), (Bạch), (Bì), (Mãnh), (Mục), (Mâu), (Thỉ), (Thạch), (Thị, kỳ 礻), (Hòa), (Huyệt), (Lập), (Kim 金), (Điểu 鳥), (long 龍),