Chữ 剏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 剏, chiết tự chữ SÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剏:

剏 sáng

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剏

剏

Chiết tự chữ 剏

Chiết tự chữ sáng bao gồm chữ 并 刃 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

剏 cấu thành từ 2 chữ: 并, 刃
  • 并 tinh, tính, tịnh
  • 刃 nhấn, nhẫn, nhận
  • sáng [sáng]

    U+524F, tổng 9 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chuang4, chuang1;
    Việt bính: cong1 cong3;

    剏 sáng

    Nghĩa Trung Việt của từ 剏

    Cũng như chữ sáng 刱 hay 創.
    sáng, như "sáng lập" (gdhn)

    Chữ gần giống với 剏:

    㓧, 㓨, 㓩, 㓪, 剃, 剄, 剅, 則, 剉, 削, 剋, 剌, 前, 剎, 剏, 剐, 剑, 𠜬, 𠜭, 𠜮, 𠜯,

    Chữ gần giống 剏

    訒, 刼, 誁, 皏, 岃, 屻, 軿, 洴, 杒, 韧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 剏 Tự hình chữ 剏 Tự hình chữ 剏 Tự hình chữ 剏

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 剏

    sáng剏:sáng lập
    剏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 剏 Tìm thêm nội dung cho: 剏