Chữ 鷧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鷧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鷧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鷧

鷧 cấu thành từ 2 chữ: 壹, 鳥
  • nhất, nhứt
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DE7, tổng 23 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鷧


    Chữ gần giống với 鷧:

    , 䳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪅴, 𪆒, 𪆣, 𪆤, 𪆥, 𪆦, 𪆧,

    Dị thể chữ 鷧

    𱊦,

    Chữ gần giống 鷧

    , 鵿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鷧 Tự hình chữ 鷧 Tự hình chữ 鷧 Tự hình chữ 鷧

    鷧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鷧 Tìm thêm nội dung cho: 鷧