Cao su chống va đập cửa

Chữ 踒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 踒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 踒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 踒

踒 cấu thành từ 2 chữ: 足, 委
  • tú, túc
  • uy, uế, uỷ, ủy
  • []

    U+8E12, tổng 15 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wo1;
    Việt bính: wo1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 踒


    Nghĩa của 踒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wō]Bộ: 足- Túc
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    1. gãy xương; xương gãy。骨伤折。
    2. gãy xương chân。专指足骨折。
    3. dấu chân。躅;踏踩。

    Chữ gần giống với 踒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

    Chữ gần giống 踒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 踒 Tự hình chữ 踒 Tự hình chữ 踒 Tự hình chữ 踒

    踒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 踒 Tìm thêm nội dung cho: 踒