Chữ 䌢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌢:

䌢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䌢

䌢

Chiết tự chữ 䌢

[]

U+4322, tổng 19 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ling2;
Việt bính: ling4;

䌢

Nghĩa Trung Việt của từ 䌢


Chữ gần giống với 䌢:

䌜, 䌝, 䌞, 䌟, 䌠, 䌡, 䌢, 䍁, 繩, 繪, 繫, 繮, 繯, 繰, 繲, 繳, 繴, 繵, 繶, 繹, 𦆆, 𦆙, 𦆚,

Chữ gần giống 䌢

Tự hình:

Tự hình chữ 䌢 Tự hình chữ 䌢 Tự hình chữ 䌢 Tự hình chữ 䌢

䌢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌢 Tìm thêm nội dung cho: 䌢