Chữ 䌜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌜

[]

U+431C, tổng 19 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nie4;
Việt bính: nip6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌜


Chữ gần giống với 䌜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦆆, 𦆙, 𦆚,

Chữ gần giống 䌜

Tự hình:

Tự hình chữ 䌜 Tự hình chữ 䌜 Tự hình chữ 䌜 Tự hình chữ 䌜

䌜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌜 Tìm thêm nội dung cho: 䌜