Chữ 䕱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䕱, chiết tự chữ TRẦU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䕱:

䕱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䕱

䕱

Chiết tự chữ 䕱

[]

U+4571, tổng 22 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tou2, dou3, dou4;
Việt bính: dam1 ding1 taau4;

䕱

Nghĩa Trung Việt của từ 䕱


trầu, như "miếng trầu" (vhn)

Chữ gần giống với 䕱:

䕦, 䕧, 䕨, 䕩, 䕪, 䕫, 䕬, 䕭, 䕮, 䕯, 䕰, 䕱, 䕲, 蘆, 藺,

Chữ gần giống 䕱

Tự hình:

Tự hình chữ 䕱 Tự hình chữ 䕱 Tự hình chữ 䕱 Tự hình chữ 䕱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䕱

trầu䕱:miếng trầu
䕱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䕱 Tìm thêm nội dung cho: 䕱