Chữ 䠵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠵:

䠵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䠵

䠵

Chiết tự chữ 䠵

[]

U+4835, tổng 12 nét, bộ Thân 身
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu4;
Việt bính: fu6 kwaai1 waa1;

䠵

Nghĩa Trung Việt của từ 䠵


Chữ gần giống với 䠵:

䠲, 䠳, 䠴, 䠵, 䠶, 躰,

Chữ gần giống 䠵

Tự hình:

Tự hình chữ 䠵 Tự hình chữ 䠵 Tự hình chữ 䠵 Tự hình chữ 䠵

䠵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠵 Tìm thêm nội dung cho: 䠵