Chữ 䡵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡵:

䡵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡵

䡵

Chiết tự chữ 䡵

[]

U+4875, tổng 19 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sui4;
Việt bính: seoi6;

䡵

Nghĩa Trung Việt của từ 䡵


Chữ gần giống với 䡵:

䡲, 䡳, 䡴, 䡵, 轍, 轎, 轏, 轑, 轒, 轔,

Dị thể chữ 䡵

𫟦,

Chữ gần giống 䡵

Tự hình:

Tự hình chữ 䡵 Tự hình chữ 䡵 Tự hình chữ 䡵 Tự hình chữ 䡵

䡵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡵 Tìm thêm nội dung cho: 䡵