Chữ 𥔧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥔧, chiết tự chữ CHỒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥔧:

𥔧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥔧

𥔧

Chiết tự chữ 𥔧

[]

U+025527, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥔧

Nghĩa Trung Việt của từ 𥔧


chồng, như "chồng chất, chồng đống" (vhn)

Chữ gần giống với 𥔧:

䃈, 䃉, 䃊, 䃋, 䃌, 䃍, 䃎, 䃏, 碞, 碟, 碡, 碣, 碥, 碧, 碨, 碩, 碪, 碬, 碭, 碮, 碯, 碱, 碳, 碴, 碶, 碸, 磁, 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,

Chữ gần giống 𥔧

Tự hình:

Tự hình chữ 𥔧 Tự hình chữ 𥔧 Tự hình chữ 𥔧 Tự hình chữ 𥔧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥔧

chồng𥔧:chồng chất, chồng đống
𥔧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥔧 Tìm thêm nội dung cho: 𥔧