Cao su chống va đập cửa

Chữ 飯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 飯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 飯

[]

U+FA2A, tổng 13 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 飯


Chữ gần giống với 飯:

, , , , , , , ,

Chữ gần giống 飯

Tự hình:

Tự hình chữ 飯 Tự hình chữ 飯 Tự hình chữ 飯 Tự hình chữ 飯

飯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飯 Tìm thêm nội dung cho: 飯