Chữ 亮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 亮

[]

U+F977, tổng 9 nét, bộ Đầu 亠
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 亮


Chữ gần giống với 亮:

, , , , , , ,

Chữ gần giống 亮

Tự hình:

Tự hình chữ 亮 Tự hình chữ 亮 Tự hình chữ 亮 Tự hình chữ 亮

亮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亮 Tìm thêm nội dung cho: 亮