Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一面之交 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一面之交:
Nghĩa của 一面之交 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīmiànzhījiāo] gặp mặt một lần; quen nhau tình cờ。只见过一次面的交情。也说一面之雅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 一面之交 Tìm thêm nội dung cho: 一面之交
