Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万难 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànnán] 1. hết sức khó khăn。非常难于。
万难挽回。
rất khó cứu vãn.
2. muôn vàn khó khăn; mọi khó khăn。各种困难。
排除万难。
gạt bỏ mọi khó khăn.
万难挽回。
rất khó cứu vãn.
2. muôn vàn khó khăn; mọi khó khăn。各种困难。
排除万难。
gạt bỏ mọi khó khăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 万难 Tìm thêm nội dung cho: 万难
