Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上供 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànggòng] bày đồ cúng; lễ vật cúng; dâng cúng; dâng lễ。旧时指摆上祭祀物品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |

Tìm hình ảnh cho: 上供 Tìm thêm nội dung cho: 上供
