Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngtáng] lên lớp; vào lớp。上课。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 上堂 Tìm thêm nội dung cho: 上堂
