Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上行 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngxíng] 1. chạy về thủ đô (tàu lửa)。中国铁路部门规定,列车在干线上朝着首都的方向行驶,在支线上朝着连接干线的车站行驶,叫做上行。上行列车编号用偶数,如12次,104次等。
2. lên; ngược lên; ngược dòng (tàu, thuyền)。船从下游向上游行驶。
3. chuyển lên cấp trên (công văn)。公文由下级送往上级。
2. lên; ngược lên; ngược dòng (tàu, thuyền)。船从下游向上游行驶。
3. chuyển lên cấp trên (công văn)。公文由下级送往上级。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 上行 Tìm thêm nội dung cho: 上行
