Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下乘 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàchéng] tiểu thừa; tầm thường; thấp kém; kém cỏi。本佛教用语,就是"小乘"。一般借指文学艺术的平庸境界或下品。
下乘之作。
tác phẩm tầm thường.
下乘之作。
tác phẩm tầm thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |

Tìm hình ảnh cho: 下乘 Tìm thêm nội dung cho: 下乘
