Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下工 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàgōng] 1. tan tầm; tan ca。 到了规定时间停止日常劳动。
2. cho thôi việc (thời xưa)。旧时指解雇。
2. cho thôi việc (thời xưa)。旧时指解雇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 下工 Tìm thêm nội dung cho: 下工
