Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 幻景 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànjǐng] cảnh tượng huyền ảo; cảnh trong tưởng tượng。虚幻的景象;幻想中的景物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幻
| hoẻn | 幻: | đỏ hoẻn; toen hoẻn |
| ảo | 幻: | ảo ảnh, mờ ảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 幻景 Tìm thêm nội dung cho: 幻景
