Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下操 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下操:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下操 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàcāo] 1. ra thao trường; tập luyện (luyện tập)。指出操。
我们上午下操,下午上课。
chúng tôi sáng ra bãi tập, chiều lên lớp.
2. kết thúc buổi luyện tập; hết giờ tập; tập luyện xong。 指收操。
他刚下操回来,跑得满头大汗。
anh ấy vừa đi tập về, mồ hôi ướt đẫm cả người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo:tháo vát
thạo:thành thạo
xáo:xáo trộn
下操 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下操 Tìm thêm nội dung cho: 下操