Từ: 下梢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下梢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下梢 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàshāo] 1. cuối; rốt。末尾。
2. kết cục, (thường thấy trong Bạch Thoại thời kỳ đầu)。结局(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梢

sao:sao (đầu cành): thụ sao (ngọn cây)
下梢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下梢 Tìm thêm nội dung cho: 下梢