Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下款 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàkuǎn] hạ khoản; lạc khoản; chữ ký (dòng chỉ ghi tên mình trên thơ, hoạ, câu đối tặng hoặc trên bì thơ)。(下款儿)送人的字画、给人的信件等上面所写的自己的名字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 下款 Tìm thêm nội dung cho: 下款
