Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下种 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下种:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下种 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàzhǒng] gieo hạt。播种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng
下种 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下种 Tìm thêm nội dung cho: 下种