Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下装 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàzhuāng] cởi bỏ trang phục khi diễn xong; (diễn viên) cởi bỏ quần áo hoá trang (sau khi biểu diễn xong)。 卸装。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 下装 Tìm thêm nội dung cho: 下装
