Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下里 trong tiếng Trung hiện đại:
[xià·li] phía; hướng (dùng sau số từ, chỉ phương hướng, vị trí)。用在数目字后面,表示方面或方位。
把敌人四下里包围起来。
bao vây quân địch từ bốn phía.
把敌人四下里包围起来。
bao vây quân địch từ bốn phía.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 下里 Tìm thêm nội dung cho: 下里
