Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不下于 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxiàyú] 1. không thua; không thua kém; không thấp hơn。不低于;不比别的低。
这种自来水笔虽是新产品,质量却不下于各种名牌。
loại bút máy này tuy là sản phẩm mới, nhưng chất lượng lại không thua gì các loại hàng hiệu.
2. không ít hơn; không dưới; hơn; ít nhất là。 不少于;不比某个数目少。也说不下。
新产品不下于二百种。
sản phẩm mới có không dưới hai trăm loại
这种自来水笔虽是新产品,质量却不下于各种名牌。
loại bút máy này tuy là sản phẩm mới, nhưng chất lượng lại không thua gì các loại hàng hiệu.
2. không ít hơn; không dưới; hơn; ít nhất là。 不少于;不比某个数目少。也说不下。
新产品不下于二百种。
sản phẩm mới có không dưới hai trăm loại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 不下于 Tìm thêm nội dung cho: 不下于
