Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不停 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùtíng] liên tục; không ngừng; suốt; luôn; luôn tay; liên tiếp。连续;不停止。
忙个不停
bận suốt
忙个不停
bận suốt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |

Tìm hình ảnh cho: 不停 Tìm thêm nội dung cho: 不停
