Chữ 𡼾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡼾, chiết tự chữ GÔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡼾:

𡼾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡼾

𡼾

Chiết tự chữ 𡼾

[]

U+021F3E, tổng 16 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuai4;
Việt bính: ;

𡼾

Nghĩa Trung Việt của từ 𡼾


gôi, như "gôi (tên núi non ở Ninh Bình)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡼾:

㠑, 㠒, 㠓, 㠔, 㠕, 㠖, 㠗, 嶧, 嶨, 嶩, 嶭, 嶮, 嶰, 𡼾,

Dị thể chữ 𡼾

𰎛,

Chữ gần giống 𡼾

Tự hình:

Tự hình chữ 𡼾 Tự hình chữ 𡼾 Tự hình chữ 𡼾 Tự hình chữ 𡼾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡼾

gôi𡼾:gôi (tên núi non ở Ninh Bình)
𡼾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡼾 Tìm thêm nội dung cho: 𡼾